兆祥 zhào xiáng · triệu tường Hán Việt: triệu tường · Pinyin: zhào xiáng Tổng quan Cấu tạo: 兆 (triệu) + 祥 (tường)Pinyinzhào xiángHán Việttriệu tườngCấu tạo兆 + 祥 · triệu + tường nghĩa thành phần: triệu + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 预示吉利; 谓卜占所得之预兆。Tân Hoa Tự Điển 1.预示吉利。 2.谓卜占所得之预兆。