兆積 zhào jī · triệu tích Hán Việt: triệu tích · Pinyin: zhào jī Tổng quan Cấu tạo: 兆 (triệu) + 積 (tích)Pinyinzhào jīHán Việttriệu tíchCấu tạo兆 + 積 · triệu + tích nghĩa thành phần: triệu + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 预先的积储。Tân Hoa Tự Điển 1.预先的积储。