兆象 zhào xiàng · triệu tượng Hán Việt: triệu tượng · Pinyin: zhào xiàng Tổng quan Cấu tạo: 兆 (triệu) + 象 (tượng)Pinyinzhào xiàngHán Việttriệu tượngCấu tạo兆 + 象 · triệu + tượng nghĩa thành phần: triệu + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 征兆迹象。Tân Hoa Tự Điển 1.征兆迹象。