兆黎 zhào lí · triệu lê Hán Việt: triệu lê · Pinyin: zhào lí Tổng quan Cấu tạo: 兆 (triệu) + 黎 (lê)Pinyinzhào líHán Việttriệu lêCấu tạo兆 + 黎 · triệu + lê nghĩa thành phần: triệu + lê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兆民。Tân Hoa Tự Điển 1.兆民。