兇光 xiōng guāng · hung quang Hán Việt: hung quang · Pinyin: xiōng guāng Tổng quan tia nhìn hung ác Cấu tạo: 兇 (hung) + 光 (quang)Pinyinxiōng guāngHán Việthung quangCấu tạo兇 + 光 · hung + quang nghĩa thành phần: hung + quang Nghĩa ViệtCihui tia nhìn hung ácEngCihui ominous glint