兇具 xiōng jù · hung cụ Hán Việt: hung cụ · Pinyin: xiōng jù Tổng quan Cấu tạo: 兇 (hung) + 具 (cụ)Pinyinxiōng jùHán Việthung cụCấu tạo兇 + 具 · hung + cụ nghĩa thành phần: hung + cụ Nghĩa EngCihui 凶具 xiōngjù n. coffin; casket