兇命 xiōng mìng · hung mệnh Hán Việt: hung mệnh · Pinyin: xiōng mìng Tổng quan Cấu tạo: 兇 (hung) + 命 (mệnh)Pinyinxiōng mìngHán Việthung mệnhCấu tạo兇 + 命 · hung + mệnh nghĩa thành phần: hung + mệnh