兇問 xiōng wèn · hung vấn Hán Việt: hung vấn · Pinyin: xiōng wèn Tổng quan Cấu tạo: 兇 (hung) + 問 (vấn)Pinyinxiōng wènHán Việthung vấnCấu tạo兇 + 問 · hung + vấn nghĩa thành phần: hung + vấn