兇圖 xiōng tú · hung đồ Hán Việt: hung đồ · Pinyin: xiōng tú Tổng quan Cấu tạo: 兇 (hung) + 圖 (đồ)Pinyinxiōng túHán Việthung đồCấu tạo兇 + 圖 · hung + đồ nghĩa thành phần: hung + đồ