兇墟 xiōng xū · hung khư Hán Việt: hung khư · Pinyin: xiōng xū Tổng quan Cấu tạo: 兇 (hung) + 墟 (khư)Pinyinxiōng xūHán Việthung khưCấu tạo兇 + 墟 · hung + khư nghĩa thành phần: hung + khư