兇巴巴
hung ba ba
Hán Việt: hung ba ba · Pinyin: xiōng bā bā
Tổng quan
cộc cằn | hung dữ | dữ tợn
Nghĩa
Việt
- Cihui cộc cằn | hung dữ | dữ tợn
Eng
- Cihui harsh; savage; fierce
Hán Việt: hung ba ba · Pinyin: xiōng bā bā
cộc cằn | hung dữ | dữ tợn