兇手

xiōng shǒu hung thủ

Hán Việt: hung thủ · Pinyin: xiōng shǒu

Tổng quan

kẻ sát nhân | hung thủ hung thủ; kẻ giết người。行兇的人。

Cấu tạo: (hung) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ sát nhân | hung thủ hung thủ; kẻ giết người。行兇的人。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 殺人的人。《新唐書.卷一九五.孝友傳.張琇傳》:「父死凶手,歷二十年不克報,乃今刷憤,願歸死有司。」也作「凶身」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指恶人; 行凶的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指恶人。 2.行凶的人。

Eng

  • CC-CEDICT murderer|assassin
  • Cihui murderer; assassin

ja

  • JMdict assassin

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

凶犯