兇案 xiōng àn · hung án Hán Việt: hung án · Pinyin: xiōng àn Tổng quan Cấu tạo: 兇 (hung) + 案 (án)Pinyinxiōng ànHán Việthung ánCấu tạo兇 + 案 · hung + án nghĩa thành phần: hung + án Nghĩa EngCihui 凶案 iōng'àn n. murder/homicide case