兇權 xiōng quán · hung quyền Hán Việt: hung quyền · Pinyin: xiōng quán Tổng quan Cấu tạo: 兇 (hung) + 權 (quyền)Pinyinxiōng quánHán Việthung quyềnCấu tạo兇 + 權 · hung + quyền nghĩa thành phần: hung + quyền