兇臉 xiōng liǎn · hung kiểm Hán Việt: hung kiểm · Pinyin: xiōng liǎn Tổng quan Cấu tạo: 兇 (hung) + 臉 (kiểm)Pinyinxiōng liǎnHán Việthung kiểmCấu tạo兇 + 臉 · hung + kiểm nghĩa thành phần: hung + kiểm