兇身
hung thân
Hán Việt: hung thân · Pinyin: xiōng shēn
Tổng quan
ma quỷ | yêu quái
Nghĩa
Việt
- Cihui ma quỷ | yêu quái
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 殺人的人。宋.洪邁《夷堅支志癸.卷一.薛湘潭》:「告於都保,訴之郡縣,歷數月不獲凶身。」也作「凶手」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 行凶的人,凶手。
- Tân Hoa Tự Điển 1.行凶的人,凶手。
Eng
- CC-CEDICT murderer; killer
- Cihui murderer; killer