兇鋒 xiōng fēng · hung phong Hán Việt: hung phong · Pinyin: xiōng fēng Tổng quan Cấu tạo: 兇 (hung) + 鋒 (phong)Pinyinxiōng fēngHán Việthung phongCấu tạo兇 + 鋒 · hung + phong nghĩa thành phần: hung + phong