兇頑

xiōng wán hung ngoan

Hán Việt: hung ngoan · Pinyin: xiōng wán

Tổng quan

hung ác và khó kiểm soát

Cấu tạo: (hung) + (ngoan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hung ác và khó kiểm soát

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凶暴愚顽。亦指凶暴愚顽的人; 凶恶顽强。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凶暴愚顽。亦指凶暴愚顽的人。 2.凶恶顽强。

Eng

  • CC-CEDICT fierce and uncontrollable
  • Cihui fierce and uncontrollable