兇餓 xiōng è · hung ngạ Hán Việt: hung ngạ · Pinyin: xiōng è Tổng quan Cấu tạo: 兇 (hung) + 餓 (ngạ)Pinyinxiōng èHán Việthung ngạCấu tạo兇 + 餓 · hung + ngạ nghĩa thành phần: hung + ngạ