先不先
tiên bất tiên
Hán Việt: tiên bất tiên · Pinyin: xiān bù xiān
Tổng quan
(phương ngữ) trước hết | đầu tiên
Nghĩa
Việt
- Cihui (phương ngữ) trước hết | đầu tiên
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。犹言首先。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹言首先。
Eng
- CC-CEDICT (dialect) first of all; in the first place
- Cihui (dialect) first of all; in the first place