先業

xiān yè tiên nghiệp

Hán Việt: tiên nghiệp · Pinyin: xiān yè

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 先人的事业; 佛教语。宿业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.先人的事业。 2.佛教语。宿业。