先事

xiān shì tiên sự

Hán Việt: tiên sự · Pinyin: xiān shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓先行其事; 犹事前。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓先行其事。 2.犹事前。

Eng

  • Cihui 先事 xiānshì a.t. begin first with