先人奪人 xiān rén duó rén · tiên nhân đoạt nhân Hán Việt: tiên nhân đoạt nhân · Pinyin: xiān rén duó rén Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 人 (nhân) + 奪 (đoạt) + 人 (nhân)Pinyinxiān rén duó rénHán Việttiên nhân đoạt nhânCấu tạo先 + 人 + 奪 + 人 · tiên + nhân + đoạt + nhân nghĩa thành phần: tiên + nhân + đoạt + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夺:争取。先于别人去夺取别人的心。