先付

xiān fùtiên phó

Hán Việt: tiên phó · Pinyin: xiān fù

Tổng quan

trả trước, trả trước (bưu phí); dán tem trả trước, cước phí (thư, gói hàng...) sự trả trước

Cấu tạo: 先 (tiên) + 付 (phó)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trả trước
  • Tần suất từ trả trước, trả trước (bưu phí); dán tem trả trước, cước phí (thư, gói hàng...) sự trả trước

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pay on account

Eng

  • Tần suất từ pay on account

Đức

  • Handedict Vorauszahlung

Từ liên quan

Gần nghĩa

先付的 · 付与 · 付丙 · 付出 · 付印 · 付型 · 付屬 · 付息