先付
tiên phó
Hán Việt: tiên phó · Pinyin: xiān fù
Tổng quan
trả trước, trả trước (bưu phí); dán tem trả trước, cước phí (thư, gói hàng...) sự trả trước
Nghĩa
Việt
- Cihui trả trước, trả trước (bưu phí); dán tem trả trước, cước phí (thư, gói hàng...) sự trả trước