先倡 xiān chàng · tiên xướng Hán Việt: tiên xướng · Pinyin: xiān chàng Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 倡 (xướng)Pinyinxiān chàngHán Việttiên xướngCấu tạo先 + 倡 · tiên + xướng nghĩa thành phần: tiên + xướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"先唱"; 率先倡导。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"先唱"。 2.率先倡导。