先兒

xiān ér tiên nhi

Hán Việt: tiên nhi · Pinyin: xiān ér

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển "先生"的俗称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."先生"的俗称。