先公

xiān gōng tiên công

Hán Việt: tiên công · Pinyin: xiān gōng

Tổng quan

(văn học) cha tôi đã khuất

Cấu tạo: (tiên) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (văn học) cha tôi đã khuất

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对天子﹑诸侯祖先的尊称; 亡父。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对天子﹑诸侯祖先的尊称。 2.亡父。

Eng

  • CC-CEDICT (literary) my late father
  • Cihui (literary) my late father

ja

  • JMdict previous ruler|previous lord|late lord|teacher|teach