先典

xiān diǎn tiên điển

Hán Việt: tiên điển · Pinyin: xiān diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (điển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上古的典籍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上古的典籍。