先再 xiān zài · tiên tái Hán Việt: tiên tái · Pinyin: xiān zài Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 再 (tái)Pinyinxiān zàiHán Việttiên táiCấu tạo先 + 再 · tiên + tái nghĩa thành phần: tiên + tái