先農 xiān nóng · tiên nông Hán Việt: tiên nông · Pinyin: xiān nóng Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 農 (nông)Pinyinxiān nóngHán Việttiên nôngCấu tạo先 + 農 · tiên + nông nghĩa thành phần: tiên + nông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代传说中最先教民耕种的农神。或谓神农,或谓后稷。Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中最先教民耕种的农神。或谓神农,或谓后稷。