先到

tiên đáo

Hán Việt: tiên đáo

Tổng quan

tới trước

Cấu tạo: (tiên) + (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tới trước

Eng

  • Cihui 先到 xiāndào v. 1. arrive earlier than 2. be the early arriver