先務

xiān wù tiên vụ

Hán Việt: tiên vụ · Pinyin: xiān wù

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (vụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 首要的事务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.首要的事务。

Eng

  • Cihui 先務 iānwù n. urgent/pressing matters