先動

xiān dòng tiên động

Hán Việt: tiên động · Pinyin: xiān dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (động)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 首先举事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.首先举事。