先化 xiān huà · tiên hóa Hán Việt: tiên hóa · Pinyin: xiān huà Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 化 (hóa)Pinyinxiān huàHán Việttiên hóaCấu tạo先 + 化 · tiên + hóa nghĩa thành phần: tiên + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 先王之道。Tân Hoa Tự Điển 1.先王之道。