先佔 tiên chiêm Hán Việt: tiên chiêm Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 佔 (chiêm)Hán Việttiên chiêmCấu tạo先 + 佔 · tiên + chiêm nghĩa thành phần: tiên + chiêm Nghĩa EngCihui 先占 iānzhàn n. <law> appropriation of ownerless propertyjaJMdict prior occupation|acquisition by occupancy