先友 xiān yǒu · tiên hữu Hán Việt: tiên hữu · Pinyin: xiān yǒu Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 友 (hữu)Pinyinxiān yǒuHán Việttiên hữuCấu tạo先 + 友 · tiên + hữu nghĩa thành phần: tiên + hữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祖先的友人; 亡父的友人。Tân Hoa Tự Điển 1.祖先的友人。 2.亡父的友人。