先嗇

xiān sè tiên sắc

Hán Việt: tiên sắc · Pinyin: xiān sè

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (sắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即先农。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即先农。