先嗇 xiān sè · tiên sắc Hán Việt: tiên sắc · Pinyin: xiān sè Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 嗇 (sắc)Pinyinxiān sèHán Việttiên sắcCấu tạo先 + 嗇 · tiên + sắc nghĩa thành phần: tiên + sắc