先聖
tiên thánh
Hán Việt: tiên thánh · Pinyin: xiān shèng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 先世圣人; 专指孔子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.先世圣人。 2.专指孔子。
Eng
- Cihui 先聖 iānshèng n. 1. Confucius 2. ancient sages
Hán Việt: tiên thánh · Pinyin: xiān shèng