先壟 xiān lǒng · tiên lũng Hán Việt: tiên lũng · Pinyin: xiān lǒng Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 壟 (lũng)Pinyinxiān lǒngHán Việttiên lũngCấu tạo先 + 壟 · tiên + lũng nghĩa thành phần: tiên + lũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"先垄"。