先士 xiān shì · tiên sĩ Hán Việt: tiên sĩ · Pinyin: xiān shì Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 士 (sĩ)Pinyinxiān shìHán Việttiên sĩCấu tạo先 + 士 · tiên + sĩ nghĩa thành phần: tiên + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 前代的文士。Tân Hoa Tự Điển 1.前代的文士。