先妾
tiên thiếp
Hán Việt: tiên thiếp · Pinyin: xiān qiè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 古時臣下對君主稱自己的亡母。《戰國策.齊策一》:「臣非不能更葬先妾也,臣之母啟得罪臣之父,臣之父未教而死,夫不得父之教而更葬母,是欺死父也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代臣对君谦称其亡母。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代臣对君谦称其亡母。