先媼

xiān ǎotiên ảo

Hán Việt: tiên ảo · Pinyin: xiān ǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓亡母。

Cấu tạo: 先 (tiên) + 媼 (ảo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

先世 · 先严 · 先主 · 先買 · 先于 · 先人 · 先付 · 先令