先室 tiên thất Hán Việt: tiên thất Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 室 (thất)Hán Việttiên thấtCấu tạo先 + 室 · tiên + thất nghĩa thành phần: tiên + thất Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 稱謂。稱已死的妻子。唐.元稹〈茅舍〉詩:「農收次邑居,先室後臺榭。」EngCihui 先室 xiānshì pr. deceased wife