先庚 xiān gēng · tiên canh Hán Việt: tiên canh · Pinyin: xiān gēng Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 庚 (canh)Pinyinxiān gēngHán Việttiên canhCấu tạo先 + 庚 · tiên + canh nghĩa thành phần: tiên + canh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓颁布命令前先行申述。Tân Hoa Tự Điển 1.谓颁布命令前先行申述。