先引 xiān yǐn · tiên dẫn Hán Việt: tiên dẫn · Pinyin: xiān yǐn Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 引 (dẫn)Pinyinxiān yǐnHán Việttiên dẫnCấu tạo先 + 引 · tiên + dẫn nghĩa thành phần: tiên + dẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 前导。Tân Hoa Tự Điển 1.前导。EngCihui 先引 iānyǐn n. a guide