先志 xiān zhì · tiên chí Hán Việt: tiên chí · Pinyin: xiān zhì Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 志 (chí)Pinyinxiān zhìHán Việttiên chíCấu tạo先 + 志 · tiên + chí nghĩa thành phần: tiên + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 先立志向; 乘胜之志; 先人的遗志。Tân Hoa Tự Điển 1.先立志向。 2.乘胜之志。 3.先人的遗志。