先情 xiān qíng · tiên tình Hán Việt: tiên tình · Pinyin: xiān qíng Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 情 (tình)Pinyinxiān qíngHán Việttiên tìnhCấu tạo先 + 情 · tiên + tình nghĩa thành phần: tiên + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 先人的情意。Tân Hoa Tự Điển 1.先人的情意。