先戒 xiān jiè · tiên giới Hán Việt: tiên giới · Pinyin: xiān jiè Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 戒 (giới)Pinyinxiān jièHán Việttiên giớiCấu tạo先 + 戒 · tiên + giới nghĩa thành phần: tiên + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 预先戒备; 开路警戒。Tân Hoa Tự Điển 1.预先戒备。 2.开路警戒。