先政 xiān zhèng · tiên chánh Hán Việt: tiên chánh · Pinyin: xiān zhèng Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 政 (chánh)Pinyinxiān zhèngHán Việttiên chánhCấu tạo先 + 政 · tiên + chánh nghĩa thành phần: tiên + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"先正"。